Top Markets
Coin of the day
Chemring Group PLC Chemring Group PLC

Chemring Group PLC

CHG
Xếp hạng trong cổ phiếu #29634
Chemring Group Plc engages in the manufacture of technology products and... Chemring Group Plc engages in the manufacture of technology products and services for the aerospace, defense, and security markets. It operates through the following segments: Sensors & Information; and Countermeasures & Energetics. The Sensors & Information segments provides consulting and technology services to solve security-critical issues. The Countermeasures & Energetics segment comprises of development and manufacture of expendable countermeasures for air and sea platforms, cartridge and propellant actuated devices, pyrotechnic devices for satellite launch and deployment, missile components, propellants, separation sub-systems, actuators, and energetic materials. The company was founded on November 30, 1905 and is headquartered in Romsey, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$7.44
Vốn hóa thị trường
$20.12M
Thay đổi (1 ngày)
1.30%
Thay đổi (1 năm)
-6.08%
Quốc gia
GB
Giao dịch Chemring Group PLC (CHG)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Chemring Group PLC (CHG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày April 2026: 271.67M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Chemring Group PLC, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 271.67M. Vào cuối October 2024, công ty có 272.88M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Chemring Group PLC (CHG) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 271.67M 0.35%
2025 270.72M -0.79%
2024 272.88M -3.12%
2023 281.66M 0.41%
2022 280.51M -0.37%
2021 281.56M 0.06%
2020 281.40M 0.46%
2019 280.10M 0.12%
2018 279.77M 0.19%
2017 279.24M 6.83%
2016 261.39M 18.45%
2015 220.68M 0.00%
2014 220.67M 0.00%
2013 220.67M -0.01%
2012 220.69M 4.13%
2011 211.92M -25.26%
2010 283.54M 40.85%
2009 201.31M 5.78%
2008 190.31M 2.68%
2007 185.34M 4.34%
2006 177.63M 7.03%
2005 165.96M 1.94%
2004 162.80M 3.95%
2003 156.61M 1.17%
2002 154.80M 7.87%
2001 143.50M 5.40%
2000 136.16M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
5.86B 2,058.52%
US
1.04B 282.63%
US
1.35B 396.64%
US
- -
NL
415.53M 52.95%
FR