Chemed Corporation
CHE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2812
Chemed Corporation provides hospice and palliative care services to patients... Chemed Corporation provides hospice and palliative care services to patients through a network of physicians, doctors, registered nurses, home health aides, social workers, clergy, and volunteers primarily in the United States. The company operates through two segments: VITAS and Roto-Rooter segments. The company offers plumbing, drain cleaning, excavation, water restoration, and other related services to residential and commercial customers through company-owned branches, independent contractors, and franchisees. The company also provides direct medical services to patients, as well as spiritual and emotional counseling to both patients and their families. Chemed Corporation was incorporated in 1970 and is headquartered in Cincinnati, Ohio.
Giá cổ phiếu
$508.55
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$6.65B
Thay đổi (1 ngày)
-0.72%
Thay đổi (1 năm)
14.29%
Quốc gia
US
Giao dịch Chemed Corporation (CHE)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Chemed Corporation (CHE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 25.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Chemed Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 25.76. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 32.29.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Chemed Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 25.76 | -2.27% |
| 2024 | 26.36 | -18.39% |
| 2023 | 32.29 | 5.79% |
| 2022 | 30.53 | -1.12% |
| 2021 | 30.87 | 16.06% |
| 2020 | 26.60 | -16.60% |
| 2019 | 31.90 | 44.11% |
| 2018 | 22.13 | -44.32% |
| 2017 | 39.75 | 64.47% |
| 2016 | 24.17 | 5.46% |
| 2015 | 22.92 | 25.48% |
| 2014 | 18.26 | 1.15% |
| 2013 | 18.06 | 24.23% |
| 2012 | 14.53 | 18.91% |
| 2011 | 12.22 | -30.27% |
| 2010 | 17.53 | 20.10% |
| 2009 | 14.60 | 13.04% |
| 2008 | 12.91 | -39.71% |
| 2007 | 21.42 | 12.32% |
| 2006 | 19.07 | -46.20% |
| 2005 | 35.44 | 20.46% |
| 2004 | 29.42 | -122.09% |
| 2003 | -133.19 | -30.73% |
| 2002 | -192.27 | 505.75% |
| 2001 | -31.74 | -297.63% |
| 2000 | 16.06 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.70 | -39.05% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 10.40 | -59.64% |
US
|
|
| 32.07 | 24.48% |
SA
|
|
| 20.00 | -22.37% |
BR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.