Challenger Limited
CGF
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3220
Challenger Limited functions as a publicly listed investment management... Challenger Limited functions as a publicly listed investment management enterprise. The company also provides comprehensive retirement services to its clientele. It is actively involved in overseeing equity-focused mutual funds and deploys capital across public stock markets worldwide. Established in 1985, Challenger Limited maintains a significant operational presence spanning Australia, Asia, and the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$8.20
Vốn hóa thị trường
$5.54B
Thay đổi (1 ngày)
-0.85%
Thay đổi (1 năm)
39.36%
Quốc gia
AU
Giao dịch Challenger Limited (CGF)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Challenger Limited (CGF)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 685.56M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Challenger Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 685.56M. Vào cuối June 2024, công ty có 684.60M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Challenger Limited (CGF) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 685.56M | -0.18% |
| 2025 | 686.76M | 0.32% |
| 2024 | 684.60M | 1.13% |
| 2023 | 676.93M | 0.17% |
| 2022 | 675.78M | 0.62% |
| 2021 | 671.65M | 6.61% |
| 2020 | 630.03M | 0.00% |
| 2019 | 630.03M | -6.93% |
| 2018 | 676.93M | 7.44% |
| 2017 | 630.03M | 0.00% |
| 2016 | 630.03M | 0.00% |
| 2015 | 630.03M | 0.00% |
| 2014 | 630.03M | 0.00% |
| 2013 | 630.03M | 22.00% |
| 2012 | 516.42M | 7.72% |
| 2011 | 479.39M | -6.08% |
| 2010 | 510.40M | -8.65% |
| 2009 | 558.73M | -4.76% |
| 2008 | 586.65M | 6.47% |
| 2007 | 551.01M | 2.25% |
| 2006 | 538.89M | -14.47% |
| 2005 | 630.03M | 0.00% |
| 2003 | 630.03M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.27B | 4,022.90% |
CN
|
|
| 10.42B | 1,420.07% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|