Companhia de Gás de São Paulo - COMGÁS
CGAS3
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4600
Companhia de Gás de São Paulo COMGÁS operates as a piped natural gas... Companhia de Gás de São Paulo COMGÁS operates as a piped natural gas distributor in Brazil. The company's concession area covers approximately 180 municipalities in the São Paulo and Greater São Paulo regions. It serves industrial, residential, commercial, automotive, thermogeneration, and cogeneration categories markets. The company was formerly known as Companhia Municipal de Gás (Comgás) and changed its name to Companhia de Gás de São Paulo - COMGÁS in 1974. The company was incorporated in 1872 and is headquartered in São Paulo, Brazil. Companhia de Gás de São Paulo COMGÁS is a subsidiary of Compass Gas e Energia S.A.
Giá cổ phiếu
$24.65
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.27B
Thay đổi (1 ngày)
3.76%
Thay đổi (1 năm)
11.34%
Quốc gia
BR
Giao dịch Companhia de Gás de São Paulo - COMGÁS (CGAS3)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của Companhia de Gás de São Paulo - COMGÁS (CGAS3)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Companhia de Gás de São Paulo - COMGÁS, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Companhia de Gás de São Paulo - COMGÁS từ 2003 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $379.41M | -11.02% |
| 2024 | $426.39M | -3.29% |
| 2023 | $440.88M | 10.27% |
| 2022 | $399.81M | -2.06% |
| 2021 | $408.21M | 23.27% |
| 2020 | $331.15M | -33.24% |
| 2019 | $496.01M | 0.18% |
| 2018 | $495.14M | 78.72% |
| 2017 | $277.04M | -31.33% |
| 2016 | $403.42M | 61.29% |
| 2015 | $250.12M | -22.27% |
| 2014 | $321.79M | -13.75% |
| 2013 | $373.10M | 48.73% |
| 2012 | $250.85M | 48.20% |
| 2011 | $169.27M | -66.44% |
| 2010 | $504.31M | -10.30% |
| 2009 | $562.22M | 82.19% |
| 2008 | $308.59M | -12.26% |
| 2007 | $351.70M | 27.43% |
| 2006 | $275.99M | 51.92% |
| 2005 | $181.66M | 56.75% |
| 2004 | $115.89M | 242.33% |
| 2003 | $33.85M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| $1.75B | - |
US
|
|
| - | - |
IT
|
|
| $1.15B | - |
US
|