Century Aluminum Company
CENX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4597
Century Aluminum Company, along with its associated entities, manufactures both... Century Aluminum Company, along with its associated entities, manufactures both standard and specialized primary aluminum products across the United States and Iceland. The firm also possesses and manages a facility dedicated to carbon anode production, situated in the Netherlands. Founded in 1981, the company's corporate headquarters are located in Chicago, Illinois.
Giá cổ phiếu
$33.57
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.32B
Thay đổi (1 ngày)
-2.31%
Thay đổi (1 năm)
8.31%
Quốc gia
US
Giao dịch Century Aluminum Company (CENX)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Century Aluminum Company (CENX)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 99.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Century Aluminum Company, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 99.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 92.40M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Century Aluminum Company (CENX) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 99.00M | 6.68% |
| 2024 | 92.80M | 0.43% |
| 2023 | 92.40M | 1.09% |
| 2022 | 91.40M | 1.33% |
| 2021 | 90.20M | 0.78% |
| 2020 | 89.50M | 0.79% |
| 2019 | 88.80M | 1.37% |
| 2018 | 87.60M | 0.35% |
| 2017 | 87.30M | 0.30% |
| 2016 | 87.03M | -0.21% |
| 2015 | 87.22M | -1.80% |
| 2014 | 88.82M | 0.24% |
| 2013 | 88.61M | 0.09% |
| 2012 | 88.53M | -3.61% |
| 2011 | 91.85M | -0.89% |
| 2010 | 92.68M | 23.01% |
| 2009 | 75.34M | 68.33% |
| 2008 | 44.76M | 20.32% |
| 2007 | 37.20M | 14.44% |
| 2006 | 32.50M | 1.21% |
| 2005 | 32.11M | 11.91% |
| 2004 | 28.70M | 37.82% |
| 2003 | 20.82M | 0.02% |
| 2002 | 20.82M | 8.18% |
| 2001 | 19.24M | -4.94% |
| 2000 | 20.24M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 9.92B | 9,924.56% |
CN
|
|
| 2.22B | 2,142.26% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
NO
|
|
| - | - |
MY
|