Century Aluminum Company
CENX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4483
Century Aluminum Company, along with its associated entities, manufactures both... Century Aluminum Company, along with its associated entities, manufactures both standard and specialized primary aluminum products across the United States and Iceland. The firm also possesses and manages a facility dedicated to carbon anode production, situated in the Netherlands. Founded in 1981, the company's corporate headquarters are located in Chicago, Illinois.
Giá cổ phiếu
$34.48
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.41B
Thay đổi (1 ngày)
2.93%
Thay đổi (1 năm)
19.06%
Quốc gia
US
Giao dịch Century Aluminum Company (CENX)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Century Aluminum Company (CENX)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.67B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Century Aluminum Company, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.67B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.19B giảm so với doanh thu năm 2022, là $2.78B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Century Aluminum Company từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.67B | 20.13% |
| 2024 | $2.22B | 1.60% |
| 2023 | $2.19B | -21.31% |
| 2022 | $2.78B | 25.53% |
| 2021 | $2.21B | 37.84% |
| 2020 | $1.61B | -12.60% |
| 2019 | $1.84B | -2.99% |
| 2018 | $1.89B | 19.14% |
| 2017 | $1.59B | 20.47% |
| 2016 | $1.32B | -32.35% |
| 2015 | $1.95B | 0.97% |
| 2014 | $1.93B | 32.78% |
| 2013 | $1.45B | 14.32% |
| 2012 | $1.27B | -6.22% |
| 2011 | $1.36B | 16.01% |
| 2010 | $1.17B | 30.03% |
| 2009 | $899.25M | -54.37% |
| 2008 | $1.97B | 9.60% |
| 2007 | $1.80B | 15.37% |
| 2006 | $1.56B | 37.64% |
| 2005 | $1.13B | 6.75% |
| 2004 | $1.06B | 35.56% |
| 2003 | $782.48M | 10.00% |
| 2002 | $711.34M | 8.61% |
| 2001 | $654.92M | 52.81% |
| 2000 | $428.60M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $24.46B | 817.23% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $32.62B | 1,122.82% |
IN
|
|
| - | - |
NO
|
|
| - | - |
MY
|