Century Aluminum Company
CENX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4602
Century Aluminum Company, along with its associated entities, manufactures both... Century Aluminum Company, along with its associated entities, manufactures both standard and specialized primary aluminum products across the United States and Iceland. The firm also possesses and manages a facility dedicated to carbon anode production, situated in the Netherlands. Founded in 1981, the company's corporate headquarters are located in Chicago, Illinois.
Giá cổ phiếu
$33.57
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.32B
Thay đổi (1 ngày)
-2.31%
Thay đổi (1 năm)
8.31%
Quốc gia
US
Giao dịch Century Aluminum Company (CENX)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Century Aluminum Company (CENX)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $581.40M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Century Aluminum Company, lợi nhuận hiện tại của công ty là $581.40M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-66.90M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $33.30M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Century Aluminum Company từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $581.40M | 79.50% |
| 2024 | $323.90M | -584.16% |
| 2023 | $-66.90M | -300.90% |
| 2022 | $33.30M | -116.84% |
| 2021 | $-197.70M | 56.41% |
| 2020 | $-126.40M | 47.84% |
| 2019 | $-85.50M | 21.10% |
| 2018 | $-70.60M | -227.50% |
| 2017 | $55.37M | -122.07% |
| 2016 | $-250.87M | 510.05% |
| 2015 | $-41.12M | -131.76% |
| 2014 | $129.50M | -425.01% |
| 2013 | $-39.84M | 35.88% |
| 2012 | $-29.32M | -231.85% |
| 2011 | $22.24M | -67.08% |
| 2010 | $67.55M | -144.99% |
| 2009 | $-150.14M | -74.80% |
| 2008 | $-595.91M | 158.26% |
| 2007 | $-230.74M | 111.54% |
| 2006 | $-109.08M | -47.47% |
| 2005 | $-207.66M | -593.90% |
| 2004 | $42.04M | 383.32% |
| 2003 | $8.70M | -122.90% |
| 2002 | $-37.99M | 45.12% |
| 2001 | $-26.18M | -171.50% |
| 2000 | $36.61M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $5.86B | 907.87% |
CN
|
|
| $2.45B | 321.64% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
NO
|
|
| - | - |
MY
|