Contact Energy Limited
CEN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3300
Headquartered in Wellington, New Zealand, Contact Energy Limited is a prominent... Headquartered in Wellington, New Zealand, Contact Energy Limited is a prominent energy provider that has been operating since its incorporation in 1995. The company specializes in the generation and sale of electricity and natural gas across the country. Its business is structured into two core divisions: Wholesale and Customer. The Wholesale segment is responsible for supplying electricity to the broader wholesale market and directly to major commercial and industrial enterprises. In contrast, the Customer segment delivers electricity, natural gas, and broadband services, alongside other offerings, to mass market consumers. Drawing power from its diverse portfolio of 11 hydro, geothermal, and thermal power stations, Contact Energy also supplies bottled liquefied petroleum gas (LPG). The company currently serves a significant customer base, numbering approximately 532,000 individuals and businesses.
Giá cổ phiếu
$4.87
Vốn hóa thị trường
$5.27B
Thay đổi (1 ngày)
0.23%
Thay đổi (1 năm)
-10.16%
Quốc gia
NZ
Giao dịch Contact Energy Limited (CEN)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Contact Energy Limited (CEN)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.50
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Contact Energy Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.50. Vào cuối năm 2025, công ty có P/E là 21.43.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Contact Energy Limited từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.50 | -4.34% |
| 2025 | 21.43 | -29.87% |
| 2024 | 30.55 | -38.82% |
| 2023 | 49.94 | 60.32% |
| 2022 | 31.15 | -4.75% |
| 2021 | 32.70 | -9.00% |
| 2020 | 35.94 | 121.83% |
| 2019 | 16.20 | -48.95% |
| 2018 | 31.74 | 27.69% |
| 2017 | 24.85 | -143.65% |
| 2016 | -56.94 | -306.11% |
| 2015 | 27.62 | 66.01% |
| 2014 | 16.64 | -10.88% |
| 2013 | 18.67 | 1.86% |
| 2012 | 18.33 | -23.70% |
| 2011 | 24.02 | -2.00% |
| 2010 | 24.51 | -24.98% |
| 2009 | 32.68 | 68.04% |
| 2008 | 19.45 | -19.77% |
| 2007 | 24.24 | 48.31% |
| 2006 | 16.34 | -45.60% |
| 2005 | 30.04 | 10.94% |
| 2004 | 27.08 | -0.59% |
| 2003 | 27.24 | 19.62% |
| 2002 | 22.77 | 36.51% |
| 2001 | 16.68 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 26.27 | 28.13% |
US
|
|
| 25.59 | 24.83% |
CZ
|
|
| 24.50 | 19.53% |
TH
|
|
| 19.34 | -5.67% |
AT
|
|
| -24.64 | -220.19% |
DK
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.