Top Markets
Coin of the day
Nord Precious Metals Mining Inc. Nord Precious Metals Mining Inc.

Nord Precious Metals Mining Inc.

CCW
Xếp hạng trong cổ phiếu #36029
Nord Precious Metals Mining Inc. operates as an exploration enterprise focused... Nord Precious Metals Mining Inc. operates as an exploration enterprise focused on identifying, appraising, investigating, and ultimately developing mineral properties. Its current portfolio of projects includes Castle East, Eby-Otto, Graal, Castle Mine, Beaver Mine, and Violet Mine. Jennifer L. Boyle and Pamela D. Strand established the company on April 29, 2005, and its main corporate offices are situated in Coquitlam, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.02588279
Đồng bộ lần cuối: 2024-02-20
Vốn hóa thị trường
$3.14M
Thay đổi (1 ngày)
-0.22%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Nord Precious Metals Mining Inc. (CCW)
Tỷ số P/E của Nord Precious Metals Mining Inc. (CCW)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nord Precious Metals Mining Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nord Precious Metals Mining Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.