Coca-Cola Içecek Anonim Sirketi
CCOLA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3525
Coca-Cola İçecek Anonim Şirketi, along with its affiliated companies, is... Coca-Cola İçecek Anonim Şirketi, along with its affiliated companies, is engaged in the bottling and distribution of alcohol-free beverages. Its primary markets are Turkey, Pakistan, Central Asia, and the Middle East. The firm oversees the entire process of producing, distributing, and selling a diverse selection of sparkling and still beverages. These offerings span well-known brands such as Coca-Cola, Coca-Cola Zero, Coca-Cola Zero Sugar, Coca-Cola Light, Fanta, Sprite, Cappy, Sen Sun, Powerade, Monster, Burn, Gladiator, Fuse tea, and Schweppes. Expanding beyond these core lines, its product range also features juices, various types of water, performance-enhancing sports and energy drinks, and a variety of teas, including iced tea. Furthermore, the company undertakes the production and packaging of natural spring water, marketed under the Damla name. For customer convenience, products are also made available through online sales platforms. Established in 1990, Coca-Cola İçecek Anonim Şirketi's headquarters are located in Istanbul, Turkey, operating as a subsidiary of Anadolu Efes Biracilik ve Malt Sanayii Anonim Sirketi.
Giá cổ phiếu
$1.54
Vốn hóa thị trường
$4.32B
Thay đổi (1 ngày)
-11.93%
Thay đổi (1 năm)
28.09%
Quốc gia
TR
Giao dịch Coca-Cola Içecek Anonim Sirketi (CCOLA)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Coca-Cola Içecek Anonim Sirketi (CCOLA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.95
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Coca-Cola Içecek Anonim Sirketi, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.95. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 6.45.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Coca-Cola Içecek Anonim Sirketi từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.95 | -3.28% |
| 2024 | 11.32 | 75.53% |
| 2023 | 6.45 | -46.25% |
| 2022 | 12.00 | 21.05% |
| 2021 | 9.92 | -26.71% |
| 2020 | 13.53 | 32.68% |
| 2019 | 10.20 | -57.61% |
| 2018 | 24.06 | -38.13% |
| 2017 | 38.89 | -113.11% |
| 2016 | -296.64 | -451.05% |
| 2015 | 84.50 | 102.51% |
| 2014 | 41.73 | 50.93% |
| 2013 | 27.65 | 1,129.63% |
| 2012 | 2.25 | -39.52% |
| 2011 | 3.72 | 52.83% |
| 2010 | 2.43 | 22.84% |
| 2009 | 1.98 | 9.73% |
| 2008 | 1.80 | -11.37% |
| 2007 | 2.04 | -27.31% |
| 2006 | 2.80 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.56 | 151.73% |
US
|
|
| 16.22 | 48.14% |
US
|
|
| 40.57 | 270.54% |
US
|
|
| 23.14 | 111.31% |
CN
|
|
| 33.32 | 204.30% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.