Crown Castle Inc.
CCI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#694
Crown Castle Inc. specializes in critical digital infrastructure across the... Crown Castle Inc. specializes in critical digital infrastructure across the United States. The company actively manages, operates, and leases an expansive network, featuring over 40,000 cellular communication towers and approximately 80,000 miles of fiber optic cable. This comprehensive infrastructure underpins both small cell deployments and various advanced fiber solutions, spanning every significant U.S. metropolitan area. Through these vital connections, Crown Castle links communities and urban centers to essential data, cutting-edge technology, and indispensable wireless services, thereby delivering crucial information, innovative concepts, and communication capabilities to individuals and enterprises alike. More information can be found at www.crowncastle.com.
Giá cổ phiếu
$81.00
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$35.40B
Thay đổi (1 ngày)
0.07%
Thay đổi (1 năm)
-17.89%
Quốc gia
US
Giao dịch Crown Castle Inc. (CCI)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Crown Castle Inc. (CCI)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.16B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Crown Castle Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.16B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $6.57B giảm so với doanh thu năm 2023, là $6.98B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Crown Castle Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.16B | -2.42% |
| 2025 | $4.27B | -35.06% |
| 2024 | $6.57B | -5.92% |
| 2023 | $6.98B | -0.07% |
| 2022 | $6.99B | 10.19% |
| 2021 | $6.34B | 8.56% |
| 2020 | $5.84B | 1.34% |
| 2019 | $5.76B | 7.32% |
| 2018 | $5.37B | 26.20% |
| 2017 | $4.26B | 8.52% |
| 2016 | $3.92B | 7.02% |
| 2015 | $3.66B | 3.53% |
| 2014 | $3.54B | 23.48% |
| 2013 | $2.87B | 17.80% |
| 2012 | $2.43B | 19.68% |
| 2011 | $2.03B | 8.20% |
| 2010 | $1.88B | 11.47% |
| 2009 | $1.69B | 10.41% |
| 2008 | $1.53B | 10.18% |
| 2007 | $1.39B | 75.77% |
| 2006 | $788.22M | 16.47% |
| 2005 | $676.76M | 12.01% |
| 2004 | $604.20M | 8.44% |
| 2003 | $557.16M | -7.96% |
| 2002 | $605.35M | -32.66% |
| 2001 | $898.95M | 38.48% |
| 2000 | $649.17M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.83B | 136.11% |
US
|
|
| $10.94B | 162.90% |
US
|
|
| $6.85B | 64.56% |
US
|
|
| $7.56B | 81.70% |
US
|
|
| $2.87B | -31.03% |
US
|