Target Corporation
TGT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#347
Target Corp. engages in the operation and ownership of general merchandise... Target Corp. engages in the operation and ownership of general merchandise stores. It offers food and general merchandise, clothing and household goods, electronics, and toys. Its brands include A New Day, All in Motion, Art Class, Auden, AVA & VIV, Boots and Barkley, Brightroom, Bullseye's Playground, Casaluna, Cat & Jack, Cloud Island, Colsie, dealworthy, Embark, Everspring, Favorite Day, Figmint, Future Collective, Gigglescape, Good & Gather, Goodfellow & Co, Hearth & Hand with Magnolia, Heyday, Hyde & EEK! Boutique, JoyLab, Kindfull, Kona Sol, Made By Design, Market Pantry, Mondo Llama, More Than Magic, Opalhouse, Open Story, Original Use, Pillowfort, Project 62, Room Essentials, Shade & Shore, Smartly, Smith & Hawken, Sonia Kashuk, Spritz, Sun Squad, Threshold, Universal Thread, up&up, Wild Fable, Wondershop, Xhilaration, California Roots, Casa Cantina, The Collection, Headliner, Jingle & Mingle, Rosé Bae, Photograph, SunPop, and Wine Cube. The company was founded by George Draper Dayton in 1902 and is headquartered in Minneapolis, MN.
Giá cổ phiếu
$154.16
Vốn hóa thị trường
$70.03B
Thay đổi (1 ngày)
0.58%
Thay đổi (1 năm)
8,113,584.21%
Quốc gia
US
Giao dịch Target Corporation (TGT)
Danh mục
Consumer Defensive
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Target Corporation (TGT)
Cổ phiếu Target Corporation (mã: TGT) đã trải qua tổng cộng 0 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Oct 20, 2026.
Một cổ phiếu TGT mua trước ngày Oct 20, 2026 hiện tương đương với 0 cổ phiếu TGT.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Oct 20, 2026.
Một cổ phiếu TGT mua trước ngày Oct 20, 2026 hiện tương đương với 0 cổ phiếu TGT.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | |||
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 10 | x1536 |
US
|
|
| 6 | x47 |
US
|
|
| 0 | - |
MX
|
|
| 0 | - |
CA
|
|
| 0 | - |
US
|