Casey's General Stores, Inc.
CASY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#954
Casey's General Stores, Inc. engages in the provision of management and... Casey's General Stores, Inc. engages in the provision of management and operation of convenience stores and gasoline stations. It provides self-service gasoline, a wide selection of grocery items, and an array of freshly prepared food items. The firm offers food, beverages, tobacco products, health and beauty aids, automotive products, and other non-food items. The company was founded by Donald F. Lamberti in 1968 and is headquartered in Ankeny, IA.
Giá cổ phiếu
$684.55
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$25.30B
Thay đổi (1 ngày)
-1.32%
Thay đổi (1 năm)
24.89%
Quốc gia
US
Giao dịch Casey's General Stores, Inc. (CASY)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Casey's General Stores, Inc. (CASY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 31.30
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Casey's General Stores, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 31.30. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 23.66.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Casey's General Stores, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 31.30 | -0.37% |
| 2025 | 31.42 | 32.78% |
| 2024 | 23.66 | 21.80% |
| 2023 | 19.43 | -11.76% |
| 2022 | 22.01 | -16.42% |
| 2021 | 26.34 | 24.20% |
| 2020 | 21.21 | -11.00% |
| 2019 | 23.83 | 107.59% |
| 2018 | 11.48 | -53.25% |
| 2017 | 24.56 | 27.00% |
| 2016 | 19.34 | 9.70% |
| 2015 | 17.63 | -15.34% |
| 2014 | 20.82 | -2.54% |
| 2013 | 21.36 | 14.22% |
| 2012 | 18.70 | 7.23% |
| 2011 | 17.44 | 3.75% |
| 2010 | 16.81 | 6.59% |
| 2009 | 15.77 | 19.37% |
| 2008 | 13.21 | -35.39% |
| 2007 | 20.45 | 13.12% |
| 2006 | 18.08 | -21.83% |
| 2005 | 23.12 | 1.93% |
| 2004 | 22.68 | 40.14% |
| 2003 | 16.19 | -27.89% |
| 2002 | 22.45 | 41.47% |
| 2001 | 15.87 | 2.64% |
| 2000 | 15.46 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.17 | -35.58% |
US
|
|
| 23.28 | -25.63% |
CN
|
|
| 8.18 | -73.86% |
IE
|
|
| 50.04 | 59.87% |
UY
|
|
| 27.35 | -12.64% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.