Castellum AB (publ)
CAST
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2920
Castellum AB is a leading publicly traded real estate company in Sweden,... Castellum AB is a leading publicly traded real estate company in Sweden, managing a substantial property portfolio valued at SEK 98 billion. The firm is strategically active across 17 high-growth regions within Sweden, in addition to significant presences in Copenhagen and Helsinki. Its diverse properties provide workplaces for 250,000 individuals every day. Castellum develops adaptable office and logistics solutions, strategically located near city centers, encompassing a total lettable area of 4.3 million square meters. A key environmental objective is to achieve full climate neutrality by 2030. Unique among its peers, Castellum is the only Nordic real estate company featured in the Dow Jones Sustainability Index (DJSI). Its shares are listed on the Nasdaq Stockholm Large Cap.
Giá cổ phiếu
$14.03
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$6.36B
Thay đổi (1 ngày)
1.86%
Thay đổi (1 năm)
14.61%
Quốc gia
SE
Giao dịch Castellum AB (publ) (CAST)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Castellum AB (publ) (CAST)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 462.70M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Castellum AB (publ), số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 462.70M. Vào cuối December 2023, công ty có 451.38M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Castellum AB (publ) (CAST) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 462.70M | -6.05% |
| 2024 | 492.52M | 9.11% |
| 2023 | 451.38M | 14.61% |
| 2022 | 393.85M | 16.94% |
| 2021 | 336.79M | 3.39% |
| 2020 | 325.73M | 0.16% |
| 2019 | 325.22M | 0.00% |
| 2018 | 325.22M | 0.00% |
| 2017 | 325.22M | 16.48% |
| 2016 | 279.20M | 24.09% |
| 2015 | 225.00M | 0.00% |
| 2014 | 225.01M | 0.00% |
| 2013 | 225.01M | 0.00% |
| 2012 | 225.01M | 0.00% |
| 2011 | 225.01M | 19.04% |
| 2010 | 189.01M | -16.00% |
| 2009 | 225.01M | 0.00% |
| 2008 | 225.01M | 0.00% |
| 2007 | 225.01M | 0.00% |
| 2006 | 225.01M | 0.00% |
| 2005 | 225.01M | 0.00% |
| 2004 | 225.01M | 0.00% |
| 2003 | 225.01M | 0.00% |
| 2002 | 225.01M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.90B | 526.28% |
HK
|
|
| 7.13B | 1,441.18% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| 3.50B | 656.39% |
HK
|
|
| 923.63M | 99.62% |
JP
|