PT Capital Financial Indonesia Tbk
CASA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3241
PT Capital Financial Indonesia Tbk, along with its group of subsidiaries,... PT Capital Financial Indonesia Tbk, along with its group of subsidiaries, delivers a broad array of financial and investment offerings throughout Indonesia. Beyond these core services, the company's operations extend into numerous other fields, including commerce, manufacturing, building development, logistics, farming, publishing, automotive repair and maintenance, and general service provision, as well as the insurance sector. This enterprise, established in 2009, maintains its corporate base in Jakarta, Indonesia, and functions as a division of PT Capital Strategic Invesco.
Giá cổ phiếu
$0.0997451
Vốn hóa thị trường
$5.43B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
54.77%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Capital Financial Indonesia Tbk (CASA)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT Capital Financial Indonesia Tbk (CASA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT Capital Financial Indonesia Tbk, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT Capital Financial Indonesia Tbk (CASA) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 54.48B | 0.00% |
| 2024 | 54.48B | 0.00% |
| 2023 | 54.48B | 0.00% |
| 2022 | 54.48B | 0.00% |
| 2021 | 54.48B | 0.00% |
| 2020 | 54.48B | 0.00% |
| 2019 | 54.48B | 0.00% |
| 2018 | 54.48B | 99.10% |
| 2017 | 27.36B | 38.05% |
| 2016 | 19.82B | 38.36% |
| 2015 | 14.33B | 4,002.90% |
| 2014 | 349.14M | 458.63% |
| 2013 | 62.50M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.27B | - |
CN
|
|
| 10.42B | - |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|