PT Capital Financial Indonesia Tbk
CASA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3240
PT Capital Financial Indonesia Tbk, along with its group of subsidiaries,... PT Capital Financial Indonesia Tbk, along with its group of subsidiaries, delivers a broad array of financial and investment offerings throughout Indonesia. Beyond these core services, the company's operations extend into numerous other fields, including commerce, manufacturing, building development, logistics, farming, publishing, automotive repair and maintenance, and general service provision, as well as the insurance sector. This enterprise, established in 2009, maintains its corporate base in Jakarta, Indonesia, and functions as a division of PT Capital Strategic Invesco.
Giá cổ phiếu
$0.0997451
Vốn hóa thị trường
$5.43B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
54.77%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Capital Financial Indonesia Tbk (CASA)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của PT Capital Financial Indonesia Tbk (CASA)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của PT Capital Financial Indonesia Tbk, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của PT Capital Financial Indonesia Tbk từ 2013 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $342.44M | -16.96% |
| 2024 | $412.38M | -27.94% |
| 2023 | $572.30M | -26.73% |
| 2022 | $781.06M | -28.68% |
| 2021 | $1.10B | 89.90% |
| 2020 | $576.73M | -24.68% |
| 2019 | $765.75M | 52.50% |
| 2018 | $502.14M | 89.29% |
| 2017 | $265.28M | 604.23% |
| 2016 | $37.67M | 129.82% |
| 2015 | $16.39M | 5,211.81% |
| 2014 | $308.57K | 163.18% |
| 2013 | $117.25K | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $87.63B | - |
CN
|
|
| $34.44B | - |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|