Carlsberg A/S
CARL-A
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1172
Headquartered in Copenhagen, Denmark, Carlsberg A/S is a prominent manufacturer... Headquartered in Copenhagen, Denmark, Carlsberg A/S is a prominent manufacturer and distributor of beer and other beverage products. The company's diverse portfolio encompasses core, craft, and specialty beers, along with a selection of non-alcoholic brews. Its extensive range of products is primarily marketed under well-known brand names such as Carlsberg, Tuborg, Feldschlösschen, Baltika, Chongqing, 1664 Blanc, Grimbergen, Ringnes, and Somersby. Established in 1847, Carlsberg A/S also possesses a considerable global footprint, exporting its goods to approximately 100 countries worldwide.
Giá cổ phiếu
$162.26
Vốn hóa thị trường
$19.26B
Thay đổi (1 ngày)
0.47%
Thay đổi (1 năm)
9.17%
Quốc gia
DK
Giao dịch Carlsberg A/S (CARL-A)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Carlsberg A/S (CARL-A)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Carlsberg A/S, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Carlsberg A/S (CARL-A) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 132.17M | -0.35% |
| 2024 | 132.63M | -2.54% |
| 2023 | 136.09M | -2.68% |
| 2022 | 139.84M | -2.79% |
| 2021 | 143.85M | -1.54% |
| 2020 | 146.10M | -2.86% |
| 2019 | 150.41M | -1.32% |
| 2018 | 152.43M | -0.04% |
| 2017 | 152.50M | -0.04% |
| 2016 | 152.56M | 0.11% |
| 2015 | 152.40M | -0.09% |
| 2014 | 152.54M | -0.01% |
| 2013 | 152.55M | 0.00% |
| 2012 | 152.54M | 0.00% |
| 2011 | 152.54M | -0.01% |
| 2010 | 152.55M | 0.00% |
| 2009 | 152.55M | 28.43% |
| 2008 | 118.78M | 25.74% |
| 2007 | 94.47M | -0.01% |
| 2006 | 94.48M | 0.05% |
| 2005 | 94.43M | 7.35% |
| 2004 | 87.96M | 16.67% |
| 2003 | 75.40M | 0.00% |
| 2002 | 75.40M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
BE
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
NL
|