Carlsberg A/S
CARL-A
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1171
Headquartered in Copenhagen, Denmark, Carlsberg A/S is a prominent manufacturer... Headquartered in Copenhagen, Denmark, Carlsberg A/S is a prominent manufacturer and distributor of beer and other beverage products. The company's diverse portfolio encompasses core, craft, and specialty beers, along with a selection of non-alcoholic brews. Its extensive range of products is primarily marketed under well-known brand names such as Carlsberg, Tuborg, Feldschlösschen, Baltika, Chongqing, 1664 Blanc, Grimbergen, Ringnes, and Somersby. Established in 1847, Carlsberg A/S also possesses a considerable global footprint, exporting its goods to approximately 100 countries worldwide.
Giá cổ phiếu
$162.26
Vốn hóa thị trường
$19.26B
Thay đổi (1 ngày)
0.47%
Thay đổi (1 năm)
9.17%
Quốc gia
DK
Giao dịch Carlsberg A/S (CARL-A)
Danh mục
Consumer Defensive
Lịch sử lợi suất cổ tức của Carlsberg A/S (CARL-A)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Carlsberg A/S (mã cổ phiếu: CARL-A) tại thời điểm 2024-12-31 là: 3.94%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.00%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.00%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Carlsberg A/S (CARL-A) từ 2002 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.00% | -7.41% |
| 2025 | 3.24% | -17.77% |
| 2024 | 3.94% | 22.74% |
| 2023 | 3.21% | 22.05% |
| 2022 | 2.63% | 34.18% |
| 2021 | 1.96% | -9.68% |
| 2020 | 2.17% | 18.58% |
| 2019 | 1.83% | -20.09% |
| 2018 | 2.29% | 70.90% |
| 2017 | 1.34% | -9.46% |
| 2016 | 1.48% | 0.68% |
| 2015 | 1.47% | -11.98% |
| 2014 | 1.67% | 67.00% |
| 2013 | 1.00% | 2.04% |
| 2012 | 0.98% | -20.33% |
| 2011 | 1.23% | 95.24% |
| 2010 | 0.63% | -30.77% |
| 2009 | 0.91% | -67.84% |
| 2008 | 2.83% | 191.75% |
| 2007 | 0.97% | 10.23% |
| 2006 | 0.88% | -40.54% |
| 2005 | 1.48% | -4.52% |
| 2004 | 1.55% | -15.76% |
| 2003 | 1.84% | 8.88% |
| 2002 | 1.69% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 3.94% |
CN
|
|
| 1.55% |
BE
|
|
| 5.55% |
MX
|
|
| 4.36% |
BR
|
|
| 0.00% |
NL
|