Top Markets
Coin of the day
Carasent AB Carasent AB

Carasent AB

CARA
Xếp hạng trong cổ phiếu #18695
Carasent AB (publ) provides cloud based electronic health record (EHR) systems... Carasent AB (publ) provides cloud based electronic health record (EHR) systems solutions and platform services for healthcare sector in Nordics and Germany. The company offers Webdoc, Webcur, Metodika, Ad Curis, Ad Opus, and Data-AL solutions. It also provides Medrave, Vårdrummet, Ad Voca, and HPI Plustoo services, as well as an ecosystem of platform services, including solutions for patient communication and business intelligence. The company was founded in 1997 and is headquartered in Gothenburg, Sweden.
Giá cổ phiếu
$2.84
Vốn hóa thị trường
$189.67M
Thay đổi (1 ngày)
0.59%
Thay đổi (1 năm)
-1.19%
Quốc gia
SE
Giao dịch Carasent AB (CARA)

Danh mục

Tỷ số P/E của Carasent AB (CARA)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Carasent AB, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Carasent AB từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.13 -
DE
- -
CA
22.63 -
US
16.40 -
US
77.02 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.