Inter Cars S.A.
CAR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4326
Inter Cars S.A. engages in the import and distribution of spare parts for... Inter Cars S.A. engages in the import and distribution of spare parts for passenger cars and commercial vehicles in Poland, Romania, and internationally. It is also involved in the manufacture of trailers and semi-trailers; real estate development and lease; remanufacture of automotive spare parts; sale of vans and trucks; advertising, marketing, and public opinion research activities; logistics and asset management activities; and sale of delivery vans and trucks, as well as provision of advisory services, and organization of trainings and seminars related to automotive services and the automotive market. In addition, the company offers spare parts for motorcycles, as well as runs repair garages and vehicle repairs services for motor-vehicle fleets. The company was founded in 1990 and is based in Czosnów, Poland.
Giá cổ phiếu
$261.66
Vốn hóa thị trường
$3.67B
Thay đổi (1 ngày)
-5.64%
Thay đổi (1 năm)
74.85%
Quốc gia
PL
Giao dịch Inter Cars S.A. (CAR)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Inter Cars S.A. (CAR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.70
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Inter Cars S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.70. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 12.22.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Inter Cars S.A. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.70 | 43.68% |
| 2024 | 10.23 | -16.27% |
| 2023 | 12.22 | 39.51% |
| 2022 | 8.76 | -8.56% |
| 2021 | 9.58 | -4.51% |
| 2020 | 10.03 | -21.57% |
| 2019 | 12.79 | -3.65% |
| 2018 | 13.27 | -34.59% |
| 2017 | 20.29 | 18.73% |
| 2016 | 17.09 | -23.45% |
| 2015 | 22.33 | 24.74% |
| 2014 | 17.90 | -1.52% |
| 2013 | 18.18 | 50.34% |
| 2012 | 12.09 | 16.90% |
| 2011 | 10.34 | -35.44% |
| 2010 | 16.02 | -0.92% |
| 2009 | 16.17 | 19.83% |
| 2008 | 13.49 | -45.97% |
| 2007 | 24.97 | -9.72% |
| 2006 | 27.66 | -94.31% |
| 2005 | 485.91 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 8.28 | -43.70% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.