Top Markets
Coin of the day
Cambi ASA Cambi ASA

Cambi ASA

CAMBI
Xếp hạng trong cổ phiếu #15154
Headquartered in Asker, Norway, and established in 1989, Cambi ASA specializes... Headquartered in Asker, Norway, and established in 1989, Cambi ASA specializes in providing advanced solutions for the management of sewage sludge and organic waste. The company's core offerings include sophisticated thermal hydrolysis, anaerobic digestion, and biogas technologies, implemented across a global client base spanning Europe, North America, Asia, Africa, and Oceania. Beyond its primary technological provisions, Cambi offers a full spectrum of supporting services, such as continuous process monitoring and technical assistance, sample analysis, preliminary and detailed engineering studies, system installation, startup procedures, digester optimization, personnel training, both on-site and remote technical support, provision of essential spare parts, and comprehensive system upgrades or expansions.
Giá cổ phiếu
$2.31
Vốn hóa thị trường
$369.01M
Thay đổi (1 ngày)
-2.22%
Thay đổi (1 năm)
21.61%
Quốc gia
NO
Giao dịch Cambi ASA (CAMBI)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Cambi ASA (CAMBI)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Cambi ASA, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Cambi ASA từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
18.54% -
US
20.00% -
US
0.00% -
CA
0.00% -
FR
11.84% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.