Top Markets
Coin of the day
Capital & Regional Plc Capital & Regional Plc

Capital & Regional Plc

CAL
Xếp hạng trong cổ phiếu #22308
Capital & Regional is a UK-centric real estate investment trust (REIT)... Capital & Regional is a UK-centric real estate investment trust (REIT) specializing in retail properties. The company focuses on developing and managing prominent shopping centres that effectively serve the essential, value-conscious needs of their local populations. With a demonstrated history, Capital & Regional excels at creating value through the strategic asset management of its in-town retail and leisure portfolio. It is primarily listed on the London Stock Exchange (LSE) main market, with an additional secondary listing on the Johannesburg Stock Exchange (JSE). The trust's current holdings include seven shopping centres located in Blackburn, Hemel Hempstead, Ilford, Luton, Maidstone, Walthamstow, and Wood Green, all of which are expertly managed by its dedicated in-house property and asset management platform.
Giá cổ phiếu
$0.79691659
Đồng bộ lần cuối: 2024-12-10
Vốn hóa thị trường
$90.84M
Thay đổi (1 ngày)
-6.14%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Capital & Regional Plc (CAL)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Capital & Regional Plc (CAL)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 225.80M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Capital & Regional Plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 225.80M. Vào cuối December 2022, công ty có 168.22M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Capital & Regional Plc (CAL) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 225.80M 20.30%
2023 187.70M 11.58%
2022 168.22M 38.70%
2021 121.29M 10.14%
2020 110.12M 44.85%
2019 76.02M 5.38%
2018 72.14M 0.78%
2017 71.58M 1.03%
2016 70.85M 0.09%
2015 70.79M 36.74%
2014 51.77M 46.85%
2013 35.25M 0.55%
2012 35.06M 0.46%
2011 34.90M -90.00%
2010 348.90M 71.79%
2009 203.10M -26.35%
2008 275.77M 99.86%
2007 137.98M -1.12%
2006 139.54M -0.28%
2005 139.93M 850.53%
2004 14.72M -87.98%
2003 122.43M -7.54%
2002 132.42M -17.75%
2001 161.00M -14.87%
2000 189.13M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
324.02M 43.50%
US
932.31M 312.89%
US
143.96M -36.24%
FR
- -
US
189.78M -15.95%
US