The Cheesecake Factory Incorporated
CAKE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3134
The Cheesecake Factory Incorporated primarily operates restaurants. The company... The Cheesecake Factory Incorporated primarily operates restaurants. The company also maintains two bakeries that produce its signature cheesecakes and other baked goods. These products are distributed to its own restaurant network, international licensees, external foodservice operators, third-party bakery customers, retailers, and distributors. The Cheesecake Factory operates 306 restaurants across the United States and Canada, featuring brands such as 208 The Cheesecake Factory locations, 29 North Italia outlets, and various Fox Restaurant Concepts. Furthermore, 29 The Cheesecake Factory restaurants are run internationally under licensing agreements. Founded in 1972, the company's headquarters are located in Calabasas, California.
Giá cổ phiếu
$116.02
Vốn hóa thị trường
$5.77B
Thay đổi (1 ngày)
-0.14%
Thay đổi (1 năm)
113.27%
Quốc gia
US
Giao dịch The Cheesecake Factory Incorporated (CAKE)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của The Cheesecake Factory Incorporated (CAKE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 29.46
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của The Cheesecake Factory Incorporated, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 29.46. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 16.38.
Lịch sử tỷ lệ P/E của The Cheesecake Factory Incorporated từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 29.46 | 103.77% |
| 2024 | 14.46 | -61.31% |
| 2023 | 37.37 | 43.48% |
| 2021 | 26.05 | -506.78% |
| 2020 | -6.40 | -147.72% |
| 2019 | 13.42 | -8.75% |
| 2018 | 14.70 | -28.07% |
| 2017 | 20.44 | 4.16% |
| 2015 | 19.63 | -20.67% |
| 2014 | 24.74 | 12.22% |
| 2013 | 22.05 | 27.49% |
| 2012 | 17.29 | -22.37% |
| 2010 | 22.28 | -28.25% |
| 2009 | 31.04 | 168.03% |
| 2008 | 11.58 | -51.23% |
| 2007 | 23.75 | -28.69% |
| 2006 | 33.30 | -11.72% |
| 2004 | 37.72 | -3.14% |
| 2003 | 38.94 | 7.33% |
| 2002 | 36.29 | 2.95% |
| 2001 | 35.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.30 | -34.51% |
US
|
|
| 53.59 | 81.88% |
US
|
|
| 18.31 | -37.85% |
US
|
|
| 28.00 | -4.99% |
US
|
|
| 17.66 | -40.06% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.