The Cheesecake Factory Incorporated
CAKE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3156
The Cheesecake Factory Incorporated primarily operates restaurants. The company... The Cheesecake Factory Incorporated primarily operates restaurants. The company also maintains two bakeries that produce its signature cheesecakes and other baked goods. These products are distributed to its own restaurant network, international licensees, external foodservice operators, third-party bakery customers, retailers, and distributors. The Cheesecake Factory operates 306 restaurants across the United States and Canada, featuring brands such as 208 The Cheesecake Factory locations, 29 North Italia outlets, and various Fox Restaurant Concepts. Furthermore, 29 The Cheesecake Factory restaurants are run internationally under licensing agreements. Founded in 1972, the company's headquarters are located in Calabasas, California.
Giá cổ phiếu
$114.70
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$5.71B
Thay đổi (1 ngày)
-1.62%
Thay đổi (1 năm)
112.52%
Quốc gia
US
Giao dịch The Cheesecake Factory Incorporated (CAKE)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của The Cheesecake Factory Incorporated (CAKE)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 5.27%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của The Cheesecake Factory Incorporated, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 5.27%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 3.16%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của The Cheesecake Factory Incorporated từ 2001 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.27% | 5.82% |
| 2024 | 4.98% | 322.03% |
| 2023 | 1.18% | -58.01% |
| 2021 | 2.81% | -116.04% |
| 2020 | -17.52% | -384.88% |
| 2019 | 6.15% | -9.02% |
| 2018 | 6.76% | -23.44% |
| 2017 | 8.83% | 12.20% |
| 2015 | 7.87% | 7.51% |
| 2014 | 7.32% | -14.59% |
| 2013 | 8.57% | 12.91% |
| 2012 | 7.59% | -1.81% |
| 2010 | 7.73% | 68.04% |
| 2009 | 4.60% | -15.29% |
| 2008 | 5.43% | -33.13% |
| 2007 | 8.12% | -25.98% |
| 2006 | 10.97% | 7.55% |
| 2004 | 10.20% | -4.58% |
| 2003 | 10.69% | -0.83% |
| 2002 | 10.78% | 2.37% |
| 2001 | 10.53% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 46.22% | -91.23% |
US
|
|
| 9.43% | -98.21% |
US
|
|
| 30.99% | -94.12% |
US
|
|
| 15.20% | -97.12% |
US
|
|
| 27.12% | -94.85% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.