Cadence Bank Cadence Bank

Cadence Bank

CADE

Xếp hạng trong cổ phiếu #2496
Cadence Bank operates as a comprehensive financial institution throughout the... Cadence Bank operates as a comprehensive financial institution throughout the United States, providing a diverse range of commercial banking and other financial services. Its extensive offerings cater to both individual and business clients. For consumers, this includes essential banking services, various lending products such as consumer loans, mortgages, home equity lines and loans, and credit cards. Businesses benefit from commercial banking, treasury management, specialized and asset-based lending, commercial real estate financing, equipment financing, and correspondent banking services. Beyond these, Cadence Bank also offers Small Business Administration (SBA) lending, foreign exchange, wealth management, investment and trust services, financial planning, retirement plan management, and a selection of personal and business insurance solutions. As of March 3, 2022, the bank maintained approximately 400 physical branch locations, primarily distributed across the Southern, Midwestern, and Texas regions. Founded in 1876, the company's corporate headquarters are located in Tupelo, Mississippi.
Giá cổ phiếu
$42.11
Đồng bộ lần cuối: 2026-02-02
Vốn hóa thị trường
$7.84B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
13.63%
Quốc gia
US
Giao dịch Cadence Bank (CADE)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của Cadence Bank (CADE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.68
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Cadence Bank, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.68. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Cadence Bank từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 19.68 32.96%
2025 14.80 23.13%
2024 12.02 20.63%
2023 9.96 1.99%
2022 9.77 -46.78%
2021 18.36 48.07%
2020 12.40 -8.92%
2019 13.61 16.44%
2018 11.69 -37.88%
2017 18.82 -14.63%
2016 22.04 22.20%
2015 18.04 -2.24%
2014 18.45 -28.14%
2013 25.68 58.77%
2012 16.17 -33.96%
2011 24.49 -57.01%
2010 56.96 140.73%
2009 23.66 47.69%
2008 16.02 14.85%
2007 13.95 -17.82%
2006 16.97 13.06%
2005 15.01 -11.28%
2004 16.92 20.58%
2003 14.04 1.18%
2002 13.87 -0.56%
2001 13.95 -5.57%
2000 14.77 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
CN
- -
IT
- -
JP
- -
IN
- -
PH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.