Credit Acceptance Corporation
CACC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3190
Credit Acceptance Corporation engages in the provision of financing programs,... Credit Acceptance Corporation engages in the provision of financing programs, and related products and services in the United States. It advances money to automobile dealers in exchange for the right to service the underlying consumer loans; and buys the consumer loans from the dealers and keeps the amount collected from the consumers. The company is also involved in the business of reinsuring coverage under vehicle service contracts sold to consumers by dealers on vehicles financed by the company. It serves independent and franchised automobile dealers. The company was founded in 1972 and is headquartered in Southfield, Michigan.
Giá cổ phiếu
$539.75
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$5.60B
Thay đổi (1 ngày)
-1.84%
Thay đổi (1 năm)
9.86%
Quốc gia
US
Giao dịch Credit Acceptance Corporation (CACC)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Credit Acceptance Corporation (CACC)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 43.42%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Credit Acceptance Corporation, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 43.42%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 15.23%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Credit Acceptance Corporation từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 43.42% | -2.27% |
| 2025 | 44.43% | 191.73% |
| 2024 | 15.23% | -17.59% |
| 2023 | 18.48% | -52.02% |
| 2022 | 38.52% | -43.23% |
| 2021 | 67.85% | 0.00% |
| 2020 | 0.00% | -100.00% |
| 2019 | 57.33% | -2.07% |
| 2018 | 58.54% | 11.57% |
| 2017 | 52.47% | -3.94% |
| 2016 | 54.62% | -4.86% |
| 2015 | 57.41% | -6.05% |
| 2014 | 61.11% | 5.04% |
| 2013 | 58.18% | 3.39% |
| 2012 | 56.27% | -0.04% |
| 2011 | 56.29% | -1.57% |
| 2010 | 57.19% | -4.59% |
| 2009 | 59.94% | 72.04% |
| 2008 | 34.84% | -2.49% |
| 2007 | 35.73% | -15.49% |
| 2006 | 42.28% | -21.24% |
| 2005 | 53.68% | 4.19% |
| 2004 | 51.52% | 62.37% |
| 2003 | 31.73% | 0.79% |
| 2002 | 31.48% | 13.81% |
| 2001 | 27.66% | -5.01% |
| 2000 | 29.12% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 60.68% | -98.60% |
US
|
|
| 58.81% | -98.65% |
US
|
|
| 27.18% | -99.37% |
US
|
|
| 21.02% | -99.52% |
US
|
|
| 37.46% | -99.14% |
IN
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.