Top Markets
Coin of the day
Cabka N.V. Cabka N.V.

Cabka N.V.

CABKA
Xếp hạng trong cổ phiếu #24637
Cabka N.V. is a manufacturer and distributor specializing in pallets and... Cabka N.V. is a manufacturer and distributor specializing in pallets and containers, which are distinctively crafted from recycled plastic materials. The company's operations span both European and North American markets, where it supplies its sustainable handling solutions to a broad spectrum of blue-chip clients. These products are utilized across various sectors, including the food and beverage, retail, agriculture, automotive, chemical, pharmaceutical, and pooling industries, reaching approximately 80 countries worldwide. Established in 1994, Cabka N.V. maintains its corporate headquarters in Berlin, Germany.
Giá cổ phiếu
$2.37
Vốn hóa thị trường
$58.62M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
2.65%
Quốc gia
NL
Giao dịch Cabka N.V. (CABKA)
Tỷ số P/E của Cabka N.V. (CABKA)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Cabka N.V., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Cabka N.V. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
33.05 -
US
19.26 -
CH
- -
US
19.60 -
US
-8.00 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.