Buzzi S.p.A.
BZU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2411
Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and... Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and sells cement, ready-mix concrete, and natural aggregates. It has operations primarily in Italy, United States of America, Germany, Luxembourg, Netherlands, Poland, Czech Republic and Slovakia, Brazil, Russia, and Mexico. The company was formerly known as Buzzi Unicem S.p.A. and changed its name to Buzzi S.p.A. in May 2023. The company was founded in 1872 and is headquartered in Casale Monferrato, Italy.
Giá cổ phiếu
$46.50
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.19B
Thay đổi (1 ngày)
1.58%
Thay đổi (1 năm)
65.24%
Quốc gia
IT
Giao dịch Buzzi S.p.A. (BZU)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Buzzi S.p.A. (BZU)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Buzzi S.p.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Buzzi S.p.A. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| 26.42 | - |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 37.31 | - |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.