Buzzi S.p.A.
BZU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2408
Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and... Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and sells cement, ready-mix concrete, and natural aggregates. It has operations primarily in Italy, United States of America, Germany, Luxembourg, Netherlands, Poland, Czech Republic and Slovakia, Brazil, Russia, and Mexico. The company was formerly known as Buzzi Unicem S.p.A. and changed its name to Buzzi S.p.A. in May 2023. The company was founded in 1872 and is headquartered in Casale Monferrato, Italy.
Giá cổ phiếu
$46.50
Vốn hóa thị trường
$8.19B
Thay đổi (1 ngày)
1.58%
Thay đổi (1 năm)
-18.83%
Quốc gia
IT
Giao dịch Buzzi S.p.A. (BZU)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Buzzi S.p.A. (BZU)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 179.29M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Buzzi S.p.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 179.29M. Vào cuối December 2023, công ty có 185.13M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Buzzi S.p.A. (BZU) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 179.29M | -2.20% |
| 2024 | 183.32M | -0.98% |
| 2023 | 185.13M | -0.67% |
| 2022 | 186.38M | -2.99% |
| 2021 | 192.13M | -6.60% |
| 2020 | 205.70M | 0.42% |
| 2019 | 204.84M | 0.04% |
| 2018 | 204.76M | -0.51% |
| 2017 | 205.81M | 0.13% |
| 2016 | 205.53M | 0.00% |
| 2015 | 205.53M | 0.00% |
| 2014 | 205.53M | 0.00% |
| 2013 | 205.53M | 0.02% |
| 2012 | 205.49M | 0.05% |
| 2011 | 205.39M | 0.03% |
| 2010 | 205.34M | 0.03% |
| 2009 | 205.28M | -0.03% |
| 2008 | 205.35M | -0.09% |
| 2007 | 205.53M | 4.08% |
| 2006 | 197.48M | 0.18% |
| 2005 | 197.12M | 9.33% |
| 2004 | 180.29M | -7.93% |
| 2003 | 195.82M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| 606.93M | 238.52% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 294.17M | 64.08% |
IN
|