Buzzi S.p.A.
BZU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2411
Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and... Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and sells cement, ready-mix concrete, and natural aggregates. It has operations primarily in Italy, United States of America, Germany, Luxembourg, Netherlands, Poland, Czech Republic and Slovakia, Brazil, Russia, and Mexico. The company was formerly known as Buzzi Unicem S.p.A. and changed its name to Buzzi S.p.A. in May 2023. The company was founded in 1872 and is headquartered in Casale Monferrato, Italy.
Giá cổ phiếu
$46.50
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.19B
Thay đổi (1 ngày)
1.58%
Thay đổi (1 năm)
-18.53%
Quốc gia
IT
Giao dịch Buzzi S.p.A. (BZU)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Buzzi S.p.A. (BZU)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $5.36B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Buzzi S.p.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.36B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.77B tăng so với doanh thu năm 2022, là $4.29B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Buzzi S.p.A. từ 2003 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.36B | 19.52% |
| 2024 | $4.49B | -5.97% |
| 2023 | $4.77B | 11.36% |
| 2022 | $4.29B | 9.39% |
| 2021 | $3.92B | -0.16% |
| 2020 | $3.92B | 8.58% |
| 2019 | $3.61B | 9.46% |
| 2018 | $3.30B | -1.93% |
| 2017 | $3.37B | 19.89% |
| 2016 | $2.81B | -2.83% |
| 2015 | $2.89B | -4.68% |
| 2014 | $3.03B | -12.15% |
| 2013 | $3.45B | -6.99% |
| 2012 | $3.71B | 2.85% |
| 2011 | $3.61B | 1.90% |
| 2010 | $3.54B | -7.57% |
| 2009 | $3.83B | -21.91% |
| 2008 | $4.91B | -4.00% |
| 2007 | $5.11B | 21.18% |
| 2006 | $4.22B | 20.93% |
| 2005 | $3.49B | -7.21% |
| 2004 | $3.76B | 102.52% |
| 2003 | $1.86B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| $25.00B | 365.98% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $10.14B | 89.04% |
IN
|