Buzzi S.p.A. Buzzi S.p.A.

Buzzi S.p.A.

BZU

Xếp hạng trong cổ phiếu #2413
Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and... Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and sells cement, ready-mix concrete, and natural aggregates. It has operations primarily in Italy, United States of America, Germany, Luxembourg, Netherlands, Poland, Czech Republic and Slovakia, Brazil, Russia, and Mexico. The company was formerly known as Buzzi Unicem S.p.A. and changed its name to Buzzi S.p.A. in May 2023. The company was founded in 1872 and is headquartered in Casale Monferrato, Italy.
Giá cổ phiếu
$46.50
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.19B
Thay đổi (1 ngày)
1.58%
Thay đổi (1 năm)
-18.53%
Quốc gia
IT
Giao dịch Buzzi S.p.A. (BZU)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của Buzzi S.p.A. (BZU)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.67
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Buzzi S.p.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.67. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 5.28.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Buzzi S.p.A. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 7.67 10.88%
2024 6.92 31.22%
2023 5.28 -27.86%
2022 7.31 8.69%
2021 6.73 -6.03%
2020 7.16 -39.95%
2019 11.92 46.54%
2018 8.14 -32.18%
2017 12.00 -62.17%
2016 31.72 16.51%
2015 27.22 46.93%
2014 18.53 -134.85%
2013 -53.17 -31.40%
2012 -77.51 -251.08%
2011 51.30 -285.66%
2010 -27.63 -266.48%
2009 16.60 175.87%
2008 6.02 -27.93%
2007 8.35 -31.54%
2006 12.19 19.59%
2005 10.20 -7.92%
2004 11.07 8.29%
2003 10.22 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
PH
26.42 244.32%
IE
- -
CH
- -
FR
37.31 386.29%
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.