Buzzi S.p.A.
BZU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2405
Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and... Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and sells cement, ready-mix concrete, and natural aggregates. It has operations primarily in Italy, United States of America, Germany, Luxembourg, Netherlands, Poland, Czech Republic and Slovakia, Brazil, Russia, and Mexico. The company was formerly known as Buzzi Unicem S.p.A. and changed its name to Buzzi S.p.A. in May 2023. The company was founded in 1872 and is headquartered in Casale Monferrato, Italy.
Giá cổ phiếu
$46.50
Vốn hóa thị trường
$8.19B
Thay đổi (1 ngày)
1.58%
Thay đổi (1 năm)
-18.83%
Quốc gia
IT
Giao dịch Buzzi S.p.A. (BZU)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/B của Buzzi S.p.A. (BZU)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 0.90
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Buzzi S.p.A., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 0.90. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 0.91.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Buzzi S.p.A. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.90 | -9.19% |
| 2024 | 0.99 | 9.02% |
| 2023 | 0.91 | 32.52% |
| 2022 | 0.68 | -18.05% |
| 2021 | 0.83 | -25.17% |
| 2020 | 1.12 | -10.65% |
| 2019 | 1.25 | 25.92% |
| 2018 | 0.99 | -39.98% |
| 2017 | 1.65 | -0.99% |
| 2016 | 1.67 | 24.78% |
| 2015 | 1.34 | 44.46% |
| 2014 | 0.93 | -22.38% |
| 2013 | 1.19 | 31.13% |
| 2012 | 0.91 | 71.33% |
| 2011 | 0.53 | -22.51% |
| 2010 | 0.68 | -26.20% |
| 2009 | 0.93 | -11.00% |
| 2008 | 1.04 | -46.11% |
| 2007 | 1.93 | -19.58% |
| 2006 | 2.41 | 41.93% |
| 2005 | 1.69 | 49.35% |
| 2004 | 1.13 | -15.93% |
| 2003 | 1.35 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| 6.8625 | 663.35% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 3.9479 | 339.14% |
IN
|