Buzzi S.p.A.
BZU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2445
Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and... Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and sells cement, ready-mix concrete, and natural aggregates. It has operations primarily in Italy, United States of America, Germany, Luxembourg, Netherlands, Poland, Czech Republic and Slovakia, Brazil, Russia, and Mexico. The company was formerly known as Buzzi Unicem S.p.A. and changed its name to Buzzi S.p.A. in May 2023. The company was founded in 1872 and is headquartered in Casale Monferrato, Italy.
Giá cổ phiếu
$45.80
Vốn hóa thị trường
$8.06B
Thay đổi (1 ngày)
0.05%
Thay đổi (1 năm)
-20.05%
Quốc gia
IT
Giao dịch Buzzi S.p.A. (BZU)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Buzzi S.p.A. (BZU)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.26B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Buzzi S.p.A., lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.26B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.26B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $632.12M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Buzzi S.p.A. từ 2003 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.26B | 11.15% |
| 2024 | $1.14B | -9.80% |
| 2023 | $1.26B | 99.52% |
| 2022 | $632.12M | -12.49% |
| 2021 | $722.37M | -15.30% |
| 2020 | $852.83M | 57.71% |
| 2019 | $540.75M | 1.14% |
| 2018 | $534.67M | 27.79% |
| 2017 | $418.39M | 41.57% |
| 2016 | $295.54M | 22.53% |
| 2015 | $241.19M | 13.50% |
| 2014 | $212.49M | 864.02% |
| 2013 | $22.04M | -78.53% |
| 2012 | $102.69M | -7.07% |
| 2011 | $110.50M | -180.98% |
| 2010 | $-136.45M | -140.46% |
| 2009 | $337.21M | -62.79% |
| 2008 | $906.33M | -24.83% |
| 2007 | $1.21B | 39.11% |
| 2006 | $866.73M | 77.69% |
| 2005 | $487.78M | 4.11% |
| 2004 | $468.54M | 26.91% |
| 2003 | $369.19M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| $2.72B | 114.96% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $1.26B | -0.50% |
IN
|