Buzzi S.p.A.
BZU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2459
Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and... Buzzi S.p.A., together with its subsidiaries, manufactures, distributes, and sells cement, ready-mix concrete, and natural aggregates. It has operations primarily in Italy, United States of America, Germany, Luxembourg, Netherlands, Poland, Czech Republic and Slovakia, Brazil, Russia, and Mexico. The company was formerly known as Buzzi Unicem S.p.A. and changed its name to Buzzi S.p.A. in May 2023. The company was founded in 1872 and is headquartered in Casale Monferrato, Italy.
Giá cổ phiếu
$45.24
Vốn hóa thị trường
$7.97B
Thay đổi (1 ngày)
-1.17%
Thay đổi (1 năm)
-21.02%
Quốc gia
IT
Giao dịch Buzzi S.p.A. (BZU)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Buzzi S.p.A. (BZU)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Buzzi S.p.A. (mã cổ phiếu: BZU) tại thời điểm 2023-12-31 là: 1.63%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.31%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.31%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Buzzi S.p.A. (BZU) từ 2003 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.91% | 12.35% |
| 2024 | 1.70% | 4.29% |
| 2023 | 1.63% | -25.57% |
| 2022 | 2.19% | -58.37% |
| 2021 | 5.26% | 565.82% |
| 2020 | 0.79% | 36.21% |
| 2019 | 0.58% | -35.56% |
| 2018 | 0.90% | 104.55% |
| 2017 | 0.44% | 33.33% |
| 2016 | 0.33% | 10.00% |
| 2015 | 0.30% | -37.50% |
| 2014 | 0.48% | 4.35% |
| 2013 | 0.46% | -2.13% |
| 2012 | 0.47% | 422.22% |
| 2011 | 0.09% | -95.83% |
| 2010 | 2.16% | -33.13% |
| 2009 | 3.23% | -11.99% |
| 2008 | 3.67% | 69.12% |
| 2007 | 2.17% | 70.87% |
| 2006 | 1.27% | -42.53% |
| 2005 | 2.21% | -22.73% |
| 2004 | 2.86% | 30.59% |
| 2003 | 2.19% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
PH
|
|
| 1.05% |
IE
|
|
| 0.00% |
CH
|
|
| 0.00% |
FR
|
|
| 2.22% |
IN
|