Boyd Gaming Corporation Boyd Gaming Corporation

Boyd Gaming Corporation

BYD

Xếp hạng trong cổ phiếu #3357
Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a... Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a multi-jurisdictional gaming company in the United States and Canada. The company operates through Las Vegas Locals, Downtown Las Vegas, Midwest & South, and Online segments. It owns and operates casinos; Boyd Interactive, an online casino gaming business; and a travel agency. The company was formerly known as The Boyd Group and changed its name to Boyd Gaming Corporation in April 1993. Boyd Gaming Corporation was founded in 1975 and is headquartered in Las Vegas, Nevada.
Giá cổ phiếu
$71.61
Vốn hóa thị trường
$5.20B
Thay đổi (1 ngày)
0.96%
Thay đổi (1 năm)
-13.42%
Quốc gia
US
Giao dịch Boyd Gaming Corporation (BYD)

Danh mục

Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Boyd Gaming Corporation (BYD)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 74.82M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Boyd Gaming Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 74.82M. Vào cuối December 2024, công ty có 93.31M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Boyd Gaming Corporation (BYD) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 74.82M -8.43%
2025 81.71M -12.44%
2024 93.31M -7.91%
2023 101.33M -6.94%
2022 108.89M -4.37%
2021 113.87M 0.31%
2020 113.52M 0.04%
2019 113.47M -0.81%
2018 114.40M -0.48%
2017 114.96M 0.39%
2016 114.51M 1.52%
2015 112.79M 2.56%
2014 109.98M 13.54%
2013 96.87M 10.55%
2012 87.62M 0.32%
2011 87.34M 0.85%
2010 86.60M 0.20%
2009 86.43M -1.62%
2008 87.85M 0.33%
2007 87.57M -0.92%
2006 88.38M -0.17%
2005 88.53M 21.29%
2004 72.99M 14.12%
2003 63.96M 0.22%
2002 63.82M 2.31%
2001 62.38M 0.37%
2000 62.14M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
613.22M 719.63%
AU
661.00M 783.49%
US
- -
HK
- -
SE
- -
US