Boyd Gaming Corporation
BYD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3362
Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a... Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a multi-jurisdictional gaming company in the United States and Canada. The company operates through Las Vegas Locals, Downtown Las Vegas, Midwest & South, and Online segments. It owns and operates casinos; Boyd Interactive, an online casino gaming business; and a travel agency. The company was formerly known as The Boyd Group and changed its name to Boyd Gaming Corporation in April 1993. Boyd Gaming Corporation was founded in 1975 and is headquartered in Las Vegas, Nevada.
Giá cổ phiếu
$71.61
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$5.20B
Thay đổi (1 ngày)
0.96%
Thay đổi (1 năm)
-14.12%
Quốc gia
US
Giao dịch Boyd Gaming Corporation (BYD)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Boyd Gaming Corporation (BYD)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.10B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Boyd Gaming Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.10B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.93B tăng so với doanh thu năm 2023, là $3.74B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Boyd Gaming Corporation từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.10B | 0.15% |
| 2025 | $4.09B | 4.12% |
| 2024 | $3.93B | 5.13% |
| 2023 | $3.74B | 5.15% |
| 2022 | $3.56B | 5.51% |
| 2021 | $3.37B | 54.69% |
| 2020 | $2.18B | -34.50% |
| 2019 | $3.33B | 26.63% |
| 2018 | $2.63B | 9.41% |
| 2017 | $2.40B | 9.16% |
| 2016 | $2.20B | -0.01% |
| 2015 | $2.20B | 2.67% |
| 2014 | $2.14B | -25.99% |
| 2013 | $2.89B | 16.58% |
| 2012 | $2.48B | 6.52% |
| 2011 | $2.33B | 8.87% |
| 2010 | $2.14B | 30.46% |
| 2009 | $1.64B | -7.86% |
| 2008 | $1.78B | -10.82% |
| 2007 | $2.00B | -8.92% |
| 2006 | $2.19B | 1.46% |
| 2005 | $2.16B | 26.59% |
| 2004 | $1.71B | 36.24% |
| 2003 | $1.25B | 1.97% |
| 2002 | $1.23B | 11.48% |
| 2001 | $1.10B | 1.79% |
| 2000 | $1.08B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.44B | 8.26% |
AU
|
|
| $13.72B | 234.76% |
US
|
|
| - | - |
HK
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
US
|