Boyd Gaming Corporation
BYD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3357
Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a... Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a multi-jurisdictional gaming company in the United States and Canada. The company operates through Las Vegas Locals, Downtown Las Vegas, Midwest & South, and Online segments. It owns and operates casinos; Boyd Interactive, an online casino gaming business; and a travel agency. The company was formerly known as The Boyd Group and changed its name to Boyd Gaming Corporation in April 1993. Boyd Gaming Corporation was founded in 1975 and is headquartered in Las Vegas, Nevada.
Giá cổ phiếu
$71.61
Vốn hóa thị trường
$5.20B
Thay đổi (1 ngày)
0.96%
Thay đổi (1 năm)
-13.42%
Quốc gia
US
Giao dịch Boyd Gaming Corporation (BYD)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Boyd Gaming Corporation (BYD)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 3.07
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Boyd Gaming Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 3.07. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Boyd Gaming Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.07 | -18.84% |
| 2025 | 3.78 | -67.74% |
| 2024 | 11.71 | 14.47% |
| 2023 | 10.23 | 10.18% |
| 2022 | 9.29 | -42.31% |
| 2021 | 16.10 | -144.50% |
| 2020 | -36.17 | -267.82% |
| 2019 | 21.55 | 4.30% |
| 2018 | 20.66 | -2.88% |
| 2017 | 21.27 | 285.04% |
| 2016 | 5.53 | -88.35% |
| 2015 | 47.45 | -279.05% |
| 2014 | -26.50 | 95.00% |
| 2013 | -13.59 | 2,022.95% |
| 2012 | -0.64 | -99.62% |
| 2011 | -169.06 | -289.87% |
| 2010 | 89.04 | -47.80% |
| 2009 | 170.58 | -9,253.99% |
| 2008 | -1.86 | -118.93% |
| 2007 | 9.85 | -71.29% |
| 2006 | 34.29 | 17.53% |
| 2005 | 29.18 | 6.97% |
| 2004 | 27.28 | 8.16% |
| 2003 | 25.22 | 12.54% |
| 2002 | 22.41 | 37.90% |
| 2001 | 16.25 | 377.11% |
| 2000 | 3.41 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 26.19 | 753.79% |
AU
|
|
| 14.35 | 367.72% |
US
|
|
| - | - |
HK
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.