Boyd Gaming Corporation
BYD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3368
Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a... Boyd Gaming Corporation, together with its subsidiaries, operates as a multi-jurisdictional gaming company in the United States and Canada. The company operates through Las Vegas Locals, Downtown Las Vegas, Midwest & South, and Online segments. It owns and operates casinos; Boyd Interactive, an online casino gaming business; and a travel agency. The company was formerly known as The Boyd Group and changed its name to Boyd Gaming Corporation in April 1993. Boyd Gaming Corporation was founded in 1975 and is headquartered in Las Vegas, Nevada.
Giá cổ phiếu
$71.23
Vốn hóa thị trường
$5.18B
Thay đổi (1 ngày)
0.42%
Thay đổi (1 năm)
-13.88%
Quốc gia
US
Giao dịch Boyd Gaming Corporation (BYD)
Danh mục
Consumer Cyclical
Thu nhập của Boyd Gaming Corporation (BYD)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.29B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Boyd Gaming Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.29B. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $752.00M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $752.91M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Boyd Gaming Corporation từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.29B | -1.62% |
| 2025 | $2.33B | 209.80% |
| 2024 | $752.00M | -0.12% |
| 2023 | $752.91M | -9.16% |
| 2022 | $828.81M | 37.23% |
| 2021 | $603.94M | -453.15% |
| 2020 | $-171.01M | -184.61% |
| 2019 | $202.13M | 30.38% |
| 2018 | $155.03M | -9.40% |
| 2017 | $171.11M | 2,042.39% |
| 2016 | $7.99M | -80.06% |
| 2015 | $40.06M | -197.98% |
| 2014 | $-40.89M | -64.75% |
| 2013 | $-115.99M | -89.86% |
| 2012 | $-1.14B | 18,119.93% |
| 2011 | $-6.28M | -123.32% |
| 2010 | $26.92M | 406.38% |
| 2009 | $5.32M | -102.13% |
| 2008 | $-249.54M | -234.93% |
| 2007 | $184.94M | -25.08% |
| 2006 | $246.84M | 0.71% |
| 2005 | $245.10M | 31.00% |
| 2004 | $187.10M | 184.28% |
| 2003 | $65.82M | -14.49% |
| 2002 | $76.96M | 83.54% |
| 2001 | $41.93M | -58.91% |
| 2000 | $102.06M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $1.53B | -33.43% |
AU
|
|
| $2.34B | 2.18% |
US
|
|
| - | - |
HK
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
US
|