PT Bayan Resources Tbk
BYAN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1194
PT Bayan Resources Tbk., together with its subsidiaries, engages in the open... PT Bayan Resources Tbk., together with its subsidiaries, engages in the open cut mining and sale of coal in Indonesia. It operates through Coal and Non-Coal segments. The company produces high calorific value bituminous coal, sub-bituminous low-sulphur, and low-ash coal products. It is also involved in the provision of mining contractor, coal transshipment, electric power supply, and trading services, as well as operation of oil palm plantation. PT Bayan Resources Tbk. was founded in 1973 and is headquartered in Jakarta Selatan, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.56905979
Vốn hóa thị trường
$18.97B
Thay đổi (1 ngày)
-4.01%
Thay đổi (1 năm)
-47.79%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bayan Resources Tbk (BYAN)
Danh mục
Energy
Thu nhập của PT Bayan Resources Tbk (BYAN)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.07B
Theo báo cáo tài chính gần đây của PT Bayan Resources Tbk, lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.07B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.63B, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $2.95B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của PT Bayan Resources Tbk từ 2008 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.07B | -11.25% |
| 2024 | $1.21B | -26.18% |
| 2023 | $1.63B | -44.56% |
| 2022 | $2.95B | 80.96% |
| 2021 | $1.63B | 281.49% |
| 2020 | $426.64M | 36.91% |
| 2019 | $311.63M | -55.27% |
| 2018 | $696.73M | 65.86% |
| 2017 | $420.08M | 1,323.88% |
| 2016 | $29.50M | -143.27% |
| 2015 | $-68.18M | -65.97% |
| 2014 | $-200.35M | 196.16% |
| 2013 | $-67.65M | 434.06% |
| 2012 | $-12.67M | -104.35% |
| 2011 | $291.38M | 145.99% |
| 2010 | $118.45M | 483.46% |
| 2009 | $20.30M | 127.05% |
| 2008 | $8.94M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| $5.45B | 409.78% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $4.63B | 332.53% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|