PT Bayan Resources Tbk
BYAN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1169
PT Bayan Resources Tbk., together with its subsidiaries, engages in the open... PT Bayan Resources Tbk., together with its subsidiaries, engages in the open cut mining and sale of coal in Indonesia. It operates through Coal and Non-Coal segments. The company produces high calorific value bituminous coal, sub-bituminous low-sulphur, and low-ash coal products. It is also involved in the provision of mining contractor, coal transshipment, electric power supply, and trading services, as well as operation of oil palm plantation. PT Bayan Resources Tbk. was founded in 1973 and is headquartered in Jakarta Selatan, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.59283252
Vốn hóa thị trường
$19.76B
Thay đổi (1 ngày)
-3.86%
Thay đổi (1 năm)
-45.57%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bayan Resources Tbk (BYAN)
Danh mục
Energy
Lịch sử cổ tức của PT Bayan Resources Tbk (BYAN)
PT Bayan Resources Tbk (mã cổ phiếu: BYAN) đã thực hiện tổng cộng 13 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.61K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0244
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.61K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0244
Các khoản chi trả cổ tức của PT Bayan Resources Tbk (BYAN) từ 2011 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $194.76 | 0.00% |
| 2025 | $194.76 | -33.12% |
| 2024 | $291.20 | -50.38% |
| 2023 | $586.91 | -35.12% |
| 2022 | $904.56 | 603.24% |
| 2021 | $128.63 | 335.91% |
| 2020 | $29.51 | -76.78% |
| 2019 | $127.05 | 100.38% |
| 2018 | $63.41 | -68.30% |
| 2012 | $200.00 | 150.00% |
| 2011 | $80.00 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $194.76 | 0.00% |
| 2025 | $194.76 | -33.12% |
| 2024 | $291.20 | -50.38% |
| 2023 | $586.91 | 14.66% |
| 2022 | $511.87 | 3,879.48% |
| 2021 | $12.86 | 335.91% |
| 2020 | $2.95 | -76.78% |
| 2019 | $12.71 | 100.38% |
| 2018 | $6.34 | -68.30% |
| 2012 | $20.00 | 150.00% |
| 2011 | $8.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CN
|
|
| 14.00% |
CN
|
|
| 33.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CN
|