BXP, Inc.
BXP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2164
BXP, trading on the NYSE, is the leading publicly listed company engaged in the... BXP, trading on the NYSE, is the leading publicly listed company engaged in the development and ownership of premier Class A office properties across the United States. Its operations are strategically concentrated in five major urban centers: Boston, Los Angeles, New York, San Francisco, and Washington, D.C. Structured as a Real Estate Investment Trust (REIT), the company operates as a comprehensive real estate entity, involved in the full spectrum of activities from developing and acquiring to managing and operating a diverse collection of primarily Class A office assets. Its current property holdings consist of 196 assets, collectively spanning 51.2 million square feet, which includes six properties actively undergoing construction or significant redevelopment.
Giá cổ phiếu
$59.13
Vốn hóa thị trường
$9.44B
Thay đổi (1 ngày)
2.05%
Thay đổi (1 năm)
-16.34%
Quốc gia
US
Giao dịch BXP, Inc. (BXP)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của BXP, Inc. (BXP)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.52B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của BXP, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.52B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.41B tăng so với doanh thu năm 2023, là $3.27B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của BXP, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.52B | 0.98% |
| 2025 | $3.48B | 2.19% |
| 2024 | $3.41B | 4.10% |
| 2023 | $3.27B | 5.31% |
| 2022 | $3.11B | 7.61% |
| 2021 | $2.89B | 4.45% |
| 2020 | $2.77B | -6.58% |
| 2019 | $2.96B | 8.96% |
| 2018 | $2.72B | 4.42% |
| 2017 | $2.60B | 2.01% |
| 2016 | $2.55B | 2.41% |
| 2015 | $2.49B | 3.91% |
| 2014 | $2.40B | 12.24% |
| 2013 | $2.14B | 13.82% |
| 2012 | $1.88B | 6.63% |
| 2011 | $1.76B | 13.46% |
| 2010 | $1.55B | 1.88% |
| 2009 | $1.52B | 2.27% |
| 2008 | $1.49B | 0.41% |
| 2007 | $1.48B | 0.32% |
| 2006 | $1.48B | 2.78% |
| 2005 | $1.44B | 2.65% |
| 2004 | $1.40B | 6.94% |
| 2003 | $1.31B | 6.06% |
| 2002 | $1.23B | 19.54% |
| 2001 | $1.03B | 17.47% |
| 2000 | $879.35M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.96B | -15.90% |
US
|
|
| $699.49M | -80.11% |
JP
|
|
| $904.34M | -74.28% |
FR
|
|
| $658.54M | -81.27% |
JP
|
|
| - | - |
US
|