BXP, Inc.
BXP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2197
BXP, trading on the NYSE, is the leading publicly listed company engaged in the... BXP, trading on the NYSE, is the leading publicly listed company engaged in the development and ownership of premier Class A office properties across the United States. Its operations are strategically concentrated in five major urban centers: Boston, Los Angeles, New York, San Francisco, and Washington, D.C. Structured as a Real Estate Investment Trust (REIT), the company operates as a comprehensive real estate entity, involved in the full spectrum of activities from developing and acquiring to managing and operating a diverse collection of primarily Class A office assets. Its current property holdings consist of 196 assets, collectively spanning 51.2 million square feet, which includes six properties actively undergoing construction or significant redevelopment.
Giá cổ phiếu
$57.94
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$9.25B
Thay đổi (1 ngày)
-2.08%
Thay đổi (1 năm)
-18.01%
Quốc gia
US
Giao dịch BXP, Inc. (BXP)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của BXP, Inc. (BXP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 31.02
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của BXP, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 31.02. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 820.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của BXP, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 31.02 | -20.01% |
| 2025 | 38.78 | -95.27% |
| 2024 | 820.44 | 1,314.77% |
| 2023 | 57.99 | 364.82% |
| 2022 | 12.48 | -64.95% |
| 2021 | 35.59 | 111.41% |
| 2020 | 16.84 | -48.49% |
| 2019 | 32.69 | 9.61% |
| 2018 | 29.82 | -31.22% |
| 2017 | 43.36 | 14.61% |
| 2016 | 37.83 | 12.69% |
| 2015 | 33.57 | -24.41% |
| 2014 | 44.41 | 117.98% |
| 2013 | 20.37 | -62.85% |
| 2012 | 54.84 | 3.05% |
| 2011 | 53.22 | -29.49% |
| 2010 | 75.47 | 98.37% |
| 2009 | 38.05 | -27.79% |
| 2008 | 52.69 | 539.77% |
| 2007 | 8.24 | -43.94% |
| 2006 | 14.69 | -21.94% |
| 2005 | 18.82 | -22.36% |
| 2004 | 24.24 | 89.64% |
| 2003 | 12.78 | 65.44% |
| 2002 | 7.73 | -52.97% |
| 2001 | 16.43 | -19.11% |
| 2000 | 20.31 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| -7.45 | -124.02% |
US
|
|
| 24.22 | -21.92% |
JP
|
|
| 31.62 | 1.92% |
FR
|
|
| 21.00 | -32.29% |
JP
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.