Brambles Limited
BXB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1191
Brambles Limited operates as a leading supply chain logistics enterprise. The... Brambles Limited operates as a leading supply chain logistics enterprise. The company's operations are strategically divided into several geographic segments: CHEP North America and Latin America; CHEP Europe, Middle East, Africa, and India; and CHEP Australia, New Zealand, and Asia (excluding India). Its core business revolves around managing pooled unit-load equipment and associated offerings, primarily concentrating on the outsourced administration of pallets, crates, and other containers. Brambles provides its services to a wide array of industries, such as fast-moving consumer goods, fresh produce, beverages, retail, and general manufacturing. Founded in 1875, the organization is headquartered in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$14.56
Vốn hóa thị trường
$19.34B
Thay đổi (1 ngày)
-0.27%
Thay đổi (1 năm)
-11.38%
Quốc gia
AU
Giao dịch Brambles Limited (BXB)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Brambles Limited (BXB)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.35B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Brambles Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.35B. Vào cuối June 2024, công ty có 1.40B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Brambles Limited (BXB) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.35B | -6.25% |
| 2025 | 1.44B | 3.07% |
| 2024 | 1.40B | 0.70% |
| 2023 | 1.39B | -1.96% |
| 2022 | 1.42B | -4.03% |
| 2021 | 1.48B | -4.75% |
| 2020 | 1.55B | -2.81% |
| 2019 | 1.59B | 0.14% |
| 2018 | 1.59B | 0.18% |
| 2017 | 1.59B | 1.08% |
| 2016 | 1.57B | 0.34% |
| 2015 | 1.57B | 0.34% |
| 2014 | 1.56B | 0.32% |
| 2013 | 1.56B | 4.95% |
| 2012 | 1.48B | 2.01% |
| 2011 | 1.45B | 2.43% |
| 2010 | 1.42B | 1.66% |
| 2009 | 1.40B | -1.48% |
| 2008 | 1.42B | -8.98% |
| 2007 | 1.56B | -8.32% |
| 2006 | 1.70B | -0.18% |
| 2005 | 1.70B | 0.07% |
| 2004 | 1.70B | 0.01% |
| 2003 | 1.70B | 0.21% |
| 2002 | 1.70B | 82.66% |
| 2001 | 928.39M | 1.26% |
| 2000 | 916.84M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 400.14M | -70.37% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 949.64M | -29.68% |
US
|
|
| 185.80M | -86.24% |
US
|
|
| 201.00M | -85.12% |
US
|