PT Bumi Resources Tbk
BUMI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4912
PT Bumi Resources Tbk, together with its subsidiaries, engages in the mining... PT Bumi Resources Tbk, together with its subsidiaries, engages in the mining activities in Indonesia. The company operates through five segments: Holding Company, Coal, Services, Oil and Gas, and Mineral. It engages in the exploration, exploitation, mining, and sale of coal deposits; offers marketing and management services; and explores for oil and gas properties, as well as gold properties. The company also exports its products. The company was formerly known as PT Bumi Modern Tbk. and changed its name to PT Bumi Resources Tbk in September 2000. PT Bumi Resources Tbk was founded in 1973 and is headquartered in Jakarta Selatan, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.00792419
Vốn hóa thị trường
$2.94B
Thay đổi (1 ngày)
2.56%
Thay đổi (1 năm)
-3.26%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bumi Resources Tbk (BUMI)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT Bumi Resources Tbk (BUMI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT Bumi Resources Tbk, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT Bumi Resources Tbk (BUMI) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 371.34B | 0.00% |
| 2024 | 371.32B | 0.00% |
| 2023 | 371.32B | 121.72% |
| 2022 | 167.47B | 126.39% |
| 2021 | 73.97B | 8.42% |
| 2020 | 68.23B | 4.20% |
| 2019 | 65.48B | 0.09% |
| 2018 | 65.42B | 0.06% |
| 2017 | 65.38B | 80.83% |
| 2016 | 36.15B | 0.00% |
| 2015 | 36.15B | 41.95% |
| 2014 | 25.47B | 25.46% |
| 2013 | 20.30B | 0.00% |
| 2012 | 20.30B | 0.00% |
| 2011 | 20.30B | 5.40% |
| 2010 | 19.26B | 1.74% |
| 2009 | 18.93B | -1.37% |
| 2008 | 19.19B | 4.76% |
| 2007 | 18.32B | -5.58% |
| 2006 | 19.40B | 0.00% |
| 2005 | 19.40B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 9.70B | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 6.16B | - |
IN
|
|
| 33.33B | - |
ID
|