PT Bumi Resources Tbk
BUMI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4909
PT Bumi Resources Tbk, together with its subsidiaries, engages in the mining... PT Bumi Resources Tbk, together with its subsidiaries, engages in the mining activities in Indonesia. The company operates through five segments: Holding Company, Coal, Services, Oil and Gas, and Mineral. It engages in the exploration, exploitation, mining, and sale of coal deposits; offers marketing and management services; and explores for oil and gas properties, as well as gold properties. The company also exports its products. The company was formerly known as PT Bumi Modern Tbk. and changed its name to PT Bumi Resources Tbk in September 2000. PT Bumi Resources Tbk was founded in 1973 and is headquartered in Jakarta Selatan, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.00792419
Vốn hóa thị trường
$2.94B
Thay đổi (1 ngày)
2.56%
Thay đổi (1 năm)
-3.26%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bumi Resources Tbk (BUMI)
Danh mục
Energy
Doanh thu của PT Bumi Resources Tbk (BUMI)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của PT Bumi Resources Tbk, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của PT Bumi Resources Tbk từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $1.42B | 4.79% |
| 2024 | $1.36B | -19.06% |
| 2023 | $1.68B | -8.20% |
| 2022 | $1.83B | 81.52% |
| 2021 | $1.01B | 27.55% |
| 2020 | $790.44M | -28.95% |
| 2019 | $1.11B | 0.07% |
| 2018 | $1.11B | 6,301.91% |
| 2017 | $17.37M | -25.69% |
| 2016 | $23.37M | -42.30% |
| 2015 | $40.51M | -98.55% |
| 2014 | $2.79B | -21.46% |
| 2013 | $3.55B | -6.04% |
| 2012 | $3.78B | -5.64% |
| 2011 | $4.00B | -8.44% |
| 2010 | $4.37B | 35.74% |
| 2009 | $3.22B | -4.71% |
| 2008 | $3.38B | 49.13% |
| 2007 | $2.27B | 22.36% |
| 2006 | $1.85B | 5.73% |
| 2005 | $1.75B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| $23.06B | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $16.97B | - |
IN
|
|
| $3.50B | - |
ID
|