Brixmor Property Group Inc.
BRX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2328
Brixmor (NYSE: BRX) is a prominent real estate investment trust (REIT)... Brixmor (NYSE: BRX) is a prominent real estate investment trust (REIT) specializing in the ownership and management of a high-caliber, nationwide collection of open-air retail centers. Its extensive portfolio comprises 395 properties, collectively spanning approximately 69 million square feet of strategic commercial space situated within well-established trade zones. The Company's mission is to cultivate and operate shopping destinations that embody its commitment to serving as vital hubs within their respective communities, housing a diverse array of flourishing national, regional, and independent businesses. Brixmor proudly acts as a real estate collaborator for nearly 5,000 retail entities, including major names such as The TJX Companies, The Kroger Co., Publix Super Markets, Wal-Mart, Ross Stores, and L.A. Fitness.
Giá cổ phiếu
$27.73
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.51B
Thay đổi (1 ngày)
1.22%
Thay đổi (1 năm)
0.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Brixmor Property Group Inc. (BRX)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Brixmor Property Group Inc. (BRX)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.40B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Brixmor Property Group Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.40B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.29B tăng so với doanh thu năm 2023, là $1.25B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Brixmor Property Group Inc. từ 2010 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.40B | 2.33% |
| 2025 | $1.37B | 6.73% |
| 2024 | $1.29B | 3.21% |
| 2023 | $1.25B | 2.21% |
| 2022 | $1.22B | 5.71% |
| 2021 | $1.15B | 9.40% |
| 2020 | $1.05B | -9.84% |
| 2019 | $1.17B | -5.35% |
| 2018 | $1.23B | -3.81% |
| 2017 | $1.28B | 0.58% |
| 2016 | $1.28B | 0.77% |
| 2015 | $1.27B | 2.38% |
| 2014 | $1.24B | 5.27% |
| 2013 | $1.17B | 4.34% |
| 2012 | $1.13B | 1.12% |
| 2011 | $1.11B | -1.04% |
| 2010 | $1.13B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.94B | 394.49% |
US
|
|
| $5.93B | 322.80% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $3.56B | 153.76% |
FR
|
|
| $1.72B | 22.68% |
US
|