Banco do Estado do Rio Grande do Sul S.A.
BRSR3
Xếp hạng trong cổ phiếu
#7563
Banco do Estado do Rio Grande do Sul S.A. operates as a full-service financial... Banco do Estado do Rio Grande do Sul S.A. operates as a full-service financial institution, delivering a broad spectrum of banking offerings primarily across Brazil, Miami, and the Grand Cayman. Its core services include various loan types such as payroll-deductible, general payroll, consumer, overdraft, real estate, and agricultural financing, in addition to debit and credit card issuance. The bank also facilitates international financial transactions, foreign exchange services, and provides a range of insurance products, including personal and property coverage, capitalization plans, and private pension programs. Furthermore, it performs duties as a financial agent. Founded in 1928 and headquartered in Porto Alegre, Brazil, the company maintains a substantial operational footprint with 497 branches, 138 service centers, and 427 electronic access points.
Giá cổ phiếu
$3.57
Vốn hóa thị trường
$1.46B
Thay đổi (1 ngày)
1.70%
Thay đổi (1 năm)
7.67%
Quốc gia
BR
Giao dịch Banco do Estado do Rio Grande do Sul S.A. (BRSR3)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Banco do Estado do Rio Grande do Sul S.A. (BRSR3)
Banco do Estado do Rio Grande do Sul S.A. (mã cổ phiếu: BRSR3) đã thực hiện tổng cộng 0 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Banco do Estado do Rio Grande do Sul S.A. (BRSR3) từ 2026 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
IT
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
PH
|