PT Bumi Resources Minerals Tbk
BRMS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4362
PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS.JK) and its affiliated companies are... PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS.JK) and its affiliated companies are primarily involved in the discovery and development of mineral resources across Asia. The firm's activities are structured into three principal segments: Investments, its function as a Holding Company, and Mining and Services. It actively prospects for valuable deposits including lead, zinc, gold, copper, and iron ore. Beyond its core mining focus, the company also engages in stock investments, various funding and financial activities, and trading operations. Established in 2003, this Indonesian company maintains its headquarters in Jakarta and operates as a subsidiary of PT Bumi Resources Tbk.
Giá cổ phiếu
$0.02543682
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.61B
Thay đổi (1 ngày)
-1.83%
Thay đổi (1 năm)
-56.00%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 144.56B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT Bumi Resources Minerals Tbk, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 144.56B. Vào cuối December 2023, công ty có 142.04B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 144.56B | -22.03% |
| 2024 | 185.40B | 30.53% |
| 2023 | 142.04B | 0.37% |
| 2022 | 141.51B | 63.92% |
| 2021 | 86.33B | 28.83% |
| 2020 | 67.01B | -6.22% |
| 2019 | 71.45B | 14.60% |
| 2018 | 62.35B | 20.97% |
| 2017 | 51.54B | 75.81% |
| 2016 | 29.32B | 0.00% |
| 2015 | 29.32B | 0.00% |
| 2014 | 29.32B | 0.00% |
| 2013 | 29.32B | 0.00% |
| 2012 | 29.32B | 5.63% |
| 2011 | 27.75B | 88.59% |
| 2010 | 14.72B | 23.33% |
| 2009 | 11.93B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | -96.48% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | -97.31% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|