PT Bumi Resources Minerals Tbk
BRMS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4371
PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS.JK) and its affiliated companies are... PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS.JK) and its affiliated companies are primarily involved in the discovery and development of mineral resources across Asia. The firm's activities are structured into three principal segments: Investments, its function as a Holding Company, and Mining and Services. It actively prospects for valuable deposits including lead, zinc, gold, copper, and iron ore. Beyond its core mining focus, the company also engages in stock investments, various funding and financial activities, and trading operations. Established in 2003, this Indonesian company maintains its headquarters in Jakarta and operates as a subsidiary of PT Bumi Resources Tbk.
Giá cổ phiếu
$0.02531796
Vốn hóa thị trường
$3.59B
Thay đổi (1 ngày)
-0.47%
Thay đổi (1 năm)
-56.21%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $223.16M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của PT Bumi Resources Minerals Tbk, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $223.16M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $46.64M tăng so với doanh thu năm 2022, là $11.64M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của PT Bumi Resources Minerals Tbk từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $223.16M | 37.46% |
| 2024 | $162.35M | 248.10% |
| 2023 | $46.64M | 300.53% |
| 2022 | $11.64M | 10.08% |
| 2021 | $10.58M | 26.77% |
| 2020 | $8.34M | 87.04% |
| 2019 | $4.46M | 277.41% |
| 2018 | $1.18M | -76.36% |
| 2017 | $5.00M | 130.20% |
| 2016 | $2.17M | -82.63% |
| 2015 | $12.51M | -22.56% |
| 2014 | $16.15M | -17.71% |
| 2013 | $19.63M | -11.66% |
| 2012 | $22.22M | 9.99% |
| 2011 | $20.20M | 23.99% |
| 2010 | $16.29M | 758.32% |
| 2009 | $1.90M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $51.26B | 22,870.87% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $10.77B | 4,724.46% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|