PT Bumi Resources Minerals Tbk
BRMS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4363
PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS.JK) and its affiliated companies are... PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS.JK) and its affiliated companies are primarily involved in the discovery and development of mineral resources across Asia. The firm's activities are structured into three principal segments: Investments, its function as a Holding Company, and Mining and Services. It actively prospects for valuable deposits including lead, zinc, gold, copper, and iron ore. Beyond its core mining focus, the company also engages in stock investments, various funding and financial activities, and trading operations. Established in 2003, this Indonesian company maintains its headquarters in Jakarta and operates as a subsidiary of PT Bumi Resources Tbk.
Giá cổ phiếu
$0.02543682
Vốn hóa thị trường
$3.61B
Thay đổi (1 ngày)
-1.83%
Thay đổi (1 năm)
-56.38%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của PT Bumi Resources Minerals Tbk (BRMS)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $51.88M
Theo báo cáo tài chính gần đây của PT Bumi Resources Minerals Tbk, lợi nhuận hiện tại của công ty là $51.88M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $17.46M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $32.54M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của PT Bumi Resources Minerals Tbk từ 2009 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $51.88M | 52.61% |
| 2024 | $33.99M | 94.70% |
| 2023 | $17.46M | -46.35% |
| 2022 | $32.54M | -73.17% |
| 2021 | $121.29M | 776.32% |
| 2020 | $13.84M | 1,025.28% |
| 2019 | $1.23M | -101.19% |
| 2018 | $-103.42M | -40.01% |
| 2017 | $-172.38M | -66.58% |
| 2016 | $-515.88M | 557.10% |
| 2015 | $-78.51M | -50.17% |
| 2014 | $-157.54M | -0.35% |
| 2013 | $-158.09M | 135.37% |
| 2012 | $-67.17M | -191.12% |
| 2011 | $73.72M | -52.74% |
| 2010 | $155.97M | 247.98% |
| 2009 | $44.82M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $18.35B | 35,277.84% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $2.76B | 5,214.96% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|